container ship
con
kən
kēn
tai
ˈteɪ
tei
ner
nər
nēr
ship
ʃɪp
ship
/kəntˈeɪnə ʃˈɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "container ship"trong tiếng Anh

Container ship
01

tàu container, tàu chở container

a cargo ship designed to hold containerized cargoes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
container ships
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng