to construe
cons
kəns
kēns
true
ˈtru:
troo
timbuktukalamazookwangjushampoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "construe"trong tiếng Anh

to construe
01

giải thích, hiểu

to interpret a certain meaning from something 
Transitive: to construe a concept or idea
to construe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
construe
ngôi thứ ba số ít
construes
hiện tại phân từ
construing
quá khứ đơn
construed
quá khứ phân từ
construed
Các ví dụ
Lawyers often construe legal documents to understand their implications. 

Luật sư thường giải thích các tài liệu pháp lý để hiểu ý nghĩa của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng