Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to construe
01
giải thích, hiểu
to interpret a certain meaning from something
Transitive: to construe a concept or idea
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
construe
ngôi thứ ba số ít
construes
hiện tại phân từ
construing
quá khứ đơn
construed
quá khứ phân từ
construed
Các ví dụ
Readers may construe various interpretations from a piece of poetry based on personal experiences.
Độc giả có thể hiểu các cách diễn giải khác nhau từ một bài thơ dựa trên trải nghiệm cá nhân.
Cây Từ Vựng
misconstrue
construe



























