to construe
Pronunciation
/kənˈstɹu/

Định nghĩa và ý nghĩa của "construe"trong tiếng Anh

to construe
01

giải thích, hiểu

to interpret a certain meaning from something
Transitive: to construe a concept or idea
to construe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
construe
ngôi thứ ba số ít
construes
hiện tại phân từ
construing
quá khứ đơn
construed
quá khứ phân từ
construed
Các ví dụ
Readers may construe various interpretations from a piece of poetry based on personal experiences.
Độc giả có thể hiểu các cách diễn giải khác nhau từ một bài thơ dựa trên trải nghiệm cá nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng