constructively
Pronunciation
/kənˈstɹəktɪvɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "constructively"trong tiếng Anh

constructively
01

một cách xây dựng, theo hướng tích cực và hữu ích

in a positive and helpful way
constructively definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Despite differences of opinion, the group worked constructively to find a compromise that satisfied everyone.
Mặc dù có sự khác biệt về ý kiến, nhóm đã làm việc một cách xây dựng để tìm ra một thỏa hiệp làm hài lòng mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng