Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
constructively
01
một cách xây dựng, theo hướng tích cực và hữu ích
in a positive and helpful way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
During the team meeting, they discussed the project constructively, providing valuable suggestions for improvement.
Trong cuộc họp nhóm, họ đã thảo luận về dự án một cách xây dựng, đưa ra những gợi ý quý giá để cải thiện.
Cây Từ Vựng
constructively
constructive
construct



























