Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
constructively
01
một cách xây dựng, theo hướng tích cực và hữu ích
in a positive and helpful way
Các ví dụ
Despite differences of opinion, the group worked constructively to find a compromise that satisfied everyone.
Mặc dù có sự khác biệt về ý kiến, nhóm đã làm việc một cách xây dựng để tìm ra một thỏa hiệp làm hài lòng mọi người.
Cây Từ Vựng
constructively
constructive
construct



























