conspirator
cons
ˈkəns
kēns
pi
pi
ra
tor
tɜr
tēr
British pronunciation
/kənspˈɪɹətɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conspirator"trong tiếng Anh

Conspirator
01

kẻ âm mưu, người tham gia âm mưu

a person involved in a conspiracy
example
Các ví dụ
The conspirators met secretly to plan the bank robbery.
Những kẻ âm mưu gặp nhau bí mật để lên kế hoạch cướp ngân hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store