consolation
con
ˌkɒn
kon
so
la
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn
consolidationcongelation

Định nghĩa và ý nghĩa của "consolation"trong tiếng Anh

Consolation
01

sự an ủi, niềm an ủi

the act of providing comfort to someone who is upset or disappointed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She offered words of consolation to her grieving friend. 

Cô ấy đã dành những lời an ủi cho người bạn đang đau buồn của mình.

02

sự an ủi, niềm an ủi

a specific thing that provides comfort to someone 
Các ví dụ
The warm embrace from her mother was a great consolation during her grief. 

Cái ôm ấm áp từ mẹ cô là một niềm an ủi lớn trong nỗi đau của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng