Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Consolation
01
sự an ủi, niềm an ủi
the act of providing comfort to someone who is upset or disappointed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She offered words of consolation to her grieving friend.
Cô ấy đã dành những lời an ủi cho người bạn đang đau buồn của mình.
02
sự an ủi, niềm an ủi
a specific thing that provides comfort to someone
Các ví dụ
The warm embrace from her mother was a great consolation during her grief.
Cái ôm ấm áp từ mẹ cô là một niềm an ủi lớn trong nỗi đau của cô.
Cây Từ Vựng
consolation
console



























