consistently
con
kən
kēn
sis
ˈsɪs
sis
tent
tənt
tēnt
ly
li
li
persistentlyinsistentlydistantly

Định nghĩa và ý nghĩa của "consistently"trong tiếng Anh

consistently
01

một cách nhất quán, đều đặn

in a way that is always the same 
consistently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He consistently delivers high-quality work on every project. 

Anh ấy liên tục cung cấp công việc chất lượng cao trong mọi dự án.

02

công bằng, không thiên vị

in a way that treats everyone equally, without bias or favoritism 
Các ví dụ
The teacher graded all students consistently. 

Giáo viên đã chấm điểm tất cả học sinh một cách nhất quán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng