consistently
con
kən
kēn
sis
ˈsɪs
sis
tent
tənt
tēnt
ly
li
li
/kənsˈɪstəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consistently"trong tiếng Anh

consistently
01

một cách nhất quán, đều đặn

in a way that is always the same
consistently definition and meaning
Các ví dụ
The company has consistently met its quarterly targets.
Công ty đã nhất quán đạt được các mục tiêu hàng quý của mình.
02

công bằng, không thiên vị

in a way that treats everyone equally, without bias or favoritism
Các ví dụ
The company consistently applied its code of conduct to all staff.
Công ty đã nhất quán áp dụng quy tắc ứng xử của mình cho tất cả nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng