consignor
Pronunciation
/kɑːnsɪnjˈoːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consignor"trong tiếng Anh

Consignor
01

người gửi hàng, người ủy thác

a person or business that delivers commodities to the buyer whether by land, sea, or air
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
consignors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng