connected
co
nnec
ˈnɛk
nek
ted
tɪd
tid
protectedreflectedrespectedperfected

Định nghĩa và ý nghĩa của "connected"trong tiếng Anh

connected
01

kết nối, liên kết

linked or associated with others 
connected definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The two cities are connected by a network of highways, facilitating easy travel between them. 

Hai thành phố được kết nối bởi một mạng lưới đường cao tốc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển giữa chúng.

02

kết nối, liên kết

joined or linked together 
03

đã kết nối, đã cắm

plugged in 
04

kết nối, liên kết

wired together to an alarm system 
05

kết nối, liên kết

stored in, controlled by, or in direct communication with a central computer 

Cây Từ Vựng

connectedness
disconnected
unconnected
connected
connect
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng