Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conjuration
01
ảo thuật, ảo ảnh
an illusory feat; considered magical by naive observers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conjurations
02
sự triệu hồi, sự gọi hồn
calling up a spirit or devil
03
câu thần chú, phép phù thủy
a ritual recitation of words or sounds believed to have a magical effect



























