conjuration
con
ˌkɒn
kon
ju
ʤə
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
conjunctionconjugation

Định nghĩa và ý nghĩa của "conjuration"trong tiếng Anh

Conjuration
01

ảo thuật, ảo ảnh

an illusory feat; considered magical by naive observers 
conjuration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conjurations
02

sự triệu hồi, sự gọi hồn

calling up a spirit or devil 
03

câu thần chú, phép phù thủy

a ritual recitation of words or sounds believed to have a magical effect 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng