conical
Pronunciation
/ˈkɑnɪkəɫ/, /ˈkoʊnɪkəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conical"trong tiếng Anh

conical
01

hình nón, có hình dạng nón

resembling a cone in shape
conical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most conical
so sánh hơn
more conical
không phân cấp được
Các ví dụ
The conical beaker narrowed to a pointed tip, allowing for precise pouring of liquids.
Cốc hình nón thu nhỏ lại thành một đầu nhọn, cho phép rót chất lỏng một cách chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng