Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conical
01
hình nón, có hình dạng nón
resembling a cone in shape
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most conical
so sánh hơn
more conical
không phân cấp được
Các ví dụ
The conical beaker narrowed to a pointed tip, allowing for precise pouring of liquids.
Cốc hình nón thu nhỏ lại thành một đầu nhọn, cho phép rót chất lỏng một cách chính xác.
Cây Từ Vựng
conically
conical
conic



























