congruence
cong
ˈkɔng
kawng
ruence
ruəns
rooēns
British pronunciation
/kˈɒnɡɹuːəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "congruence"trong tiếng Anh

Congruence
01

sự phù hợp, sự hài hòa

the state of being in agreement or harmony
example
Các ví dụ
Their values showed remarkable congruence, making collaboration easy.
Giá trị của họ cho thấy sự tương đồng đáng kể, giúp hợp tác dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store