Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Congruence
01
sự phù hợp, sự hài hòa
the state of being in agreement or harmony
Các ví dụ
Their values showed remarkable congruence, making collaboration easy.
Giá trị của họ cho thấy sự tương đồng đáng kể, giúp hợp tác dễ dàng.
Cây Từ Vựng
congruence
congru



























