to congregate
cong
ˈkɒng
kong
re
ri
gate
ˌgeɪt
geit

Định nghĩa và ý nghĩa của "congregate"trong tiếng Anh

to congregate
01

tụ tập, hội tụ

to come together in a group, often for a specific purpose or activity 
Intransitive: to congregate somewhere
to congregate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
congregate
ngôi thứ ba số ít
congregates
hiện tại phân từ
congregating
quá khứ đơn
congregated
quá khứ phân từ
congregated
Các ví dụ
People began to congregate in the park for the music festival. 

Mọi người bắt đầu tụ tập trong công viên cho lễ hội âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng