Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to congregate
01
tụ tập, hội tụ
to come together in a group, often for a specific purpose or activity
Intransitive: to congregate somewhere
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
congregate
ngôi thứ ba số ít
congregates
hiện tại phân từ
congregating
quá khứ đơn
congregated
quá khứ phân từ
congregated
Các ví dụ
People began to congregate in the park for the music festival.
Mọi người bắt đầu tụ tập trong công viên cho lễ hội âm nhạc.
Cây Từ Vựng
congregating
congregation
congregate



























