to congest
Pronunciation
/kənˈdʒɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "congest"trong tiếng Anh

to congest
01

tắc nghẽn, làm tắc

to block a passage or space, typically causing a hindrance or obstruction to the normal flow of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
congest
ngôi thứ ba số ít
congests
hiện tại phân từ
congesting
quá khứ đơn
congested
quá khứ phân từ
congested
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng