Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conga
01
một điệu conga, một vũ điệu conga
a lively Afro-Cuban dance with repeating steps and synchronized hip and arm movements to percussion music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
congas
Các ví dụ
At the street festival, participants formed a joyous conga line, dancing and laughing as they snaked through the crowd.
Tại lễ hội đường phố, những người tham gia đã tạo thành một hàng conga vui vẻ, nhảy múa và cười đùa khi họ uốn lượn qua đám đông.
02
nhạc soạn cho điệu nhảy conga, nhạc conga
music composed for dancing the conga
to conga
01
nhảy điệu conga
dance the conga
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
conga
ngôi thứ ba số ít
congas
hiện tại phân từ
congaining
quá khứ đơn
congaed
quá khứ phân từ
congaed



























