confounding
con
kən
kēn
foun
ˈfaʊn
fawn
ding
dɪng
ding
compounding

Định nghĩa và ý nghĩa của "confounding"trong tiếng Anh

confounding
01

khó hiểu, gây bối rối

causing bewilderment or surprise 
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confounding
so sánh hơn
more confounding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The results of the scientific experiment were confounding, as they contradicted established theories. 

Kết quả của thí nghiệm khoa học thật khó hiểu, vì chúng mâu thuẫn với các lý thuyết đã được thiết lập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng