Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confounding
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confounding
so sánh hơn
more confounding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The results of the scientific experiment were confounding, as they contradicted established theories.
Kết quả của thí nghiệm khoa học thật khó hiểu, vì chúng mâu thuẫn với các lý thuyết đã được thiết lập.
Cây Từ Vựng
confounding
confound



























