Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confounding
Các ví dụ
The sudden and confounding change in market trends caught investors off guard.
Sự thay đổi đột ngột và gây bối rối trong xu hướng thị trường đã khiến các nhà đầu tư bất ngờ.
Cây Từ Vựng
confounding
confound



























