Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confounding
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confounding
so sánh hơn
more confounding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sudden and confounding change in market trends caught investors off guard.
Sự thay đổi đột ngột và gây bối rối trong xu hướng thị trường đã khiến các nhà đầu tư bất ngờ.
Cây Từ Vựng
confounding
confound



























