confounding
Pronunciation
/kənˈfaʊndɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confounding"trong tiếng Anh

confounding
01

khó hiểu, gây bối rối

causing bewilderment or surprise
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confounding
so sánh hơn
more confounding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sudden and confounding change in market trends caught investors off guard.
Sự thay đổi đột ngột và gây bối rối trong xu hướng thị trường đã khiến các nhà đầu tư bất ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng