cone cell
cone
kəʊn
kewn
cell
sɛl
sel

Định nghĩa và ý nghĩa của "cone cell"trong tiếng Anh

Cone cell
01

tế bào hình nón, tế bào nón

a specialized photoreceptor in the retina of the eye responsible for color vision and high visual acuity in bright light conditions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cone cells
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng