conductor
con
kən
kēn
duc
ˈdʌk
dak
tor
connectorconvector

Định nghĩa và ý nghĩa của "conductor"trong tiếng Anh

Conductor
01

nhạc trưởng, dây dẫn

someone who guides and directs an orchestra 
conductor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conductors
Các ví dụ
The conductor raised their baton, signaling the orchestra to begin the symphony. 

Nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy, ra hiệu cho dàn nhạc bắt đầu bản giao hưởng.

02

chất dẫn điện, vật dẫn điện

a substance that permits electricity to pass through or along it 
conductor definition and meaning
Các ví dụ
Copper is widely used as a conductor in electrical wiring because of its excellent conductivity. 

Chất dẫn điện được sử dụng rộng rãi trong dây điện vì độ dẫn điện tuyệt vời của nó.

03

người soát vé, nhân viên thu tiền vé

a person responsible for collecting fares and assisting passengers on public transportation such as buses, trains, or trams 
Các ví dụ
The conductor walked through the train, checking tickets and collecting fares from passengers. 

Người soát vé đi qua đoàn tàu, kiểm tra vé và thu tiền vé từ hành khách.

04

vật dẫn nhiệt, chất dẫn nhiệt

a material that easily allows heat to pass through it 
Các ví dụ
Copper is an excellent conductor of heat, which is why it's used in cookware. 

Đồng là một chất dẫn nhiệt tuyệt vời, đó là lý do tại sao nó được sử dụng trong đồ dùng nhà bếp.

05

chất dẫn, vật truyền

a substance that allows sound waves to travel through it 
Các ví dụ
Air is the most common conductor of sound in everyday life. 

Không khí là chất dẫn âm thanh phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng