Concord grape
Pronunciation
/kənkˈoːɹd ɡɹˈeɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Concord grape"trong tiếng Anh

Concord grape
01

nho Concord, giống nho Concord

a variety of grape known for its rich, bold flavor and deep purple color
Concord grape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Concord grapes
Các ví dụ
The aroma of freshly baked Concord grape muffins filled the kitchen.
Mùi thơm của bánh muffin nướng mới với nho Concord tràn ngập nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng