Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceptual
01
khái niệm, trừu tượng
involving ideas rather than physical objects or experiences
Các ví dụ
She explored conceptual design principles in her architecture projects, focusing on innovative ideas.
Cô ấy đã khám phá các nguyên tắc thiết kế khái niệm trong các dự án kiến trúc của mình, tập trung vào những ý tưởng đổi mới.
Cây Từ Vựng
conceptualism
conceptualistic
conceptuality
conceptual
concept



























