concave
Pronunciation
/ˈkɑnkeɪv/, /kɑnˈkeɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concave"trong tiếng Anh

concave
01

lõm, cong vào trong

having a surface that is curved inward
concave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most concave
so sánh hơn
more concave
có thể phân cấp
Các ví dụ
She marveled at the concave ceiling of the ancient cathedral, which created an impressive echo.
Cô ấy ngạc nhiên trước trần nhà lõm của nhà thờ cổ, tạo ra tiếng vang ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng