Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concave
01
lõm, cong vào trong
having a surface that is curved inward
Các ví dụ
She marveled at the concave ceiling of the ancient cathedral, which created an impressive echo.
Cô ấy ngạc nhiên trước trần nhà lõm của nhà thờ cổ, tạo ra tiếng vang ấn tượng.
Cây Từ Vựng
biconcave
concavely
concaveness
concave



























