Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complimentary
Các ví dụ
At the event, attendees were given complimentary gift bags filled with samples and brochures.
Tại sự kiện, những người tham dự được tặng những túi quà miễn phí chứa đầy mẫu vật và tài liệu quảng cáo.
02
khen ngợi, tán dương
expressing praise, admiration, or approval
Các ví dụ
The company sent a complimentary letter of appreciation to their top clients.
Công ty đã gửi một lá thư khen ngợi đến những khách hàng hàng đầu của họ.
Cây Từ Vựng
uncomplimentary
complimentary
compliment
comply



























