Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complimentary
Các ví dụ
The hotel provided complimentary breakfast and Wi-Fi for all its guests.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí và Wi-Fi cho tất cả các vị khách.
02
khen ngợi, tán dương
expressing praise, admiration, or approval
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most complimentary
so sánh hơn
more complimentary
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave him a complimentary comment about his presentation skills.
Cô ấy đã dành cho anh ấy một lời nhận xét khen ngợi về kỹ năng thuyết trình của anh ấy.
Cây Từ Vựng
uncomplimentary
complimentary
compliment
comply



























