completely
comp
ˈkəmp
kēmp
lete
li:t
lit
ly
li
li
complexly

Định nghĩa và ý nghĩa của "completely"trong tiếng Anh

completely
01

hoàn toàn, tuyệt đối

to the greatest amount or extent possible 
completely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ mức độ
Các ví dụ
He completely forgot about the meeting. 

Anh ấy hoàn toàn quên mất cuộc họp.

1.1

hoàn toàn, đầy đủ

in a way that covers the whole of something or leaves nothing out 
Các ví dụ
The application form must be completely filled out before submission. 

Mẫu đơn phải được điền đầy đủ trước khi nộp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng