Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to compere
01
dẫn chương trình, điều phối
act as a master of ceremonies
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
compere
ngôi thứ ba số ít
comperes
hiện tại phân từ
compering
quá khứ đơn
compered
quá khứ phân từ
compered



























