compass north
com
ˈkʌm
kam
pass
pəs
pēs
north
nɔ:θ
nawth

Định nghĩa và ý nghĩa của "compass north"trong tiếng Anh

Compass north
01

bắc từ tính, phía bắc la bàn

the direction a compass needle points, aligning with Earth's magnetic north pole 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He adjusted his route after checking compass north on his map. 

Anh ấy điều chỉnh lộ trình sau khi kiểm tra hướng bắc la bàn trên bản đồ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng