Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparably
01
tương đương, một cách tương đồng
in a way that is similar or equivalent when compared to something else
Các ví dụ
The two paintings are comparably vibrant in color.
Hai bức tranh có màu sắc tương đương rực rỡ.
Cây Từ Vựng
incomparably
uncomparably
comparably
comparable
compare



























