Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most comparable
so sánh hơn
more comparable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two products are comparable in price and quality
Hai sản phẩm có thể so sánh được về giá cả và chất lượng.
Cây Từ Vựng
comparability
comparably
incomparable
comparable
compare



























