Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most comparable
so sánh hơn
more comparable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The salaries offered by the two companies are comparable, but the benefits differ.
Mức lương được hai công ty đề xuất là có thể so sánh được, nhưng phúc lợi lại khác nhau.
Cây Từ Vựng
comparability
comparably
incomparable
comparable
compare



























