compact-disk burner
com
ˈkɒm
kom
pact
pækt
pākt
disk
dɪsk
disk
bur
bɜ:
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "compact-disk burner"trong tiếng Anh

Compact-disk burner
01

thiết bị ghi đĩa CD, máy ghi CD

recording equipment for making compact disks 
compact-disk burner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
compact-disk burners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng