Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
communication channel
/kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən tʃˈænəl/
channel of communication
Communication channel
01
kênh truyền thông, phương tiện truyền thông
a medium or method used to convey messages or information between individuals or groups
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
communication channels
Các ví dụ
Face-to-face meetings remain a valuable communication channel for discussing sensitive topics.
Các cuộc họp trực tiếp vẫn là một kênh giao tiếp có giá trị để thảo luận các chủ đề nhạy cảm.



























