Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commonplace book
01
sổ tay cá nhân để thu thập kiến thức, sách ghi chép đa dạng
a personal journal used to collect and organize knowledge, ideas, and other information
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
commonplace books



























