commotion
co
mmo
ˈmoʊ
mow
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/kəmˈə‍ʊʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "commotion"trong tiếng Anh

Commotion
01

sự ồn ào, sự hỗn loạn

a sudden and noisy confusion
example
Các ví dụ
The commotion in the crowd grew as the concert was about to begin.
Sự hỗn loạn trong đám đông tăng lên khi buổi hòa nhạc sắp bắt đầu.
02

sự ồn ào, sự náo động

the act of making a noisy disturbance
03

sự hỗn loạn, sự náo động

confused movement
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store