Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agoraphobic
01
ám ảnh sợ khoảng rộng, mắc chứng sợ khoảng rộng
characterized by an intense fear of situations or places that might cause feelings of panic or helplessness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most agoraphobic
so sánh hơn
more agoraphobic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Supportive friends and family play a significant role in assisting someone dealing with agoraphobia.
Bạn bè và gia đình agoraphobic đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ai đó đối phó với chứng sợ khoảng rộng.



























