agony
a
ˈæ
ā
go
ny
ni
ni
atony

Định nghĩa và ý nghĩa của "agony"trong tiếng Anh

01

sự đau đớn, nỗi thống khổ

severe physical or mental pain 
agony definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The patient endured the agony of chronic migraines for years. 

Bệnh nhân đã chịu đựng nỗi đau của chứng đau nửa đầu mãn tính trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng