Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
a
go
ny
/ˈæ.gə.ni/
or /ā.gē.ni/
syllabuses
letters
a
ˈæ
ā
go
gə
gē
ny
ni
ni
/ˈæɡəni/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "agony"trong tiếng Anh
Agony
DANH TỪ
01
sự đau đớn
, nỗi thống khổ
severe physical or mental pain
Các ví dụ
The
agony
of arthritis can make simple movements excruciating.
Nỗi đau
của viêm khớp có thể khiến những cử động đơn giản trở nên đau đớn.
@langeek.co
Từ Gần
agonizing
agonize
agogo
agog
ago
agony aunt
agoraphobia
agoraphobic
agouti
agrammatism
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App