agonistic
a
ˌa
a
go
nis
ˈnɪs
nis
tic
tɪk
tik
baptisticrealisticfascisticpietistic

Định nghĩa và ý nghĩa của "agonistic"trong tiếng Anh

agonistic
01

relating to athletic contests in ancient Greece 

chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The festival had an agonistic tradition. 
02

showing unnatural or excessive effort 

trang trọng
Các ví dụ
The figures held agonistic poses. 
03

aimed at defeating others in argument 

trang trọng
Các ví dụ
He adopted an agonistic approach. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

agonistic
agonist
agon
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng