to commentate
co
ˈkɒ
ko
mmen
mən
mēn
tate
ˌteɪt
teit
commutate

Định nghĩa và ý nghĩa của "commentate"trong tiếng Anh

to commentate
01

bình luận

to describe an event on radio or television as it occurs, especially a sports match 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
commentate
ngôi thứ ba số ít
commentates
hiện tại phân từ
commentating
quá khứ đơn
commentated
quá khứ phân từ
commentated
02

bình luận

make a commentary on 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng