comfy
Pronunciation
/ˈkəmfi/
comfier

Định nghĩa và ý nghĩa của "comfy"trong tiếng Anh

01

thoải mái, dễ chịu

providing physical ease and relaxation

comfortable

comfy definition and meaning
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
comfiest
so sánh hơn
comfier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He bought a pair of comfy sneakers for long walks.
Anh ấy đã mua một đôi giày thể thao thoải mái cho những cuộc đi bộ dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng