Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comfy
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
comfiest
so sánh hơn
comfier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He bought a pair of comfy sneakers for long walks.
Anh ấy đã mua một đôi giày thể thao thoải mái cho những cuộc đi bộ dài.



























