Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come through
[phrase form: come]
01
vượt qua, sống sót
to stay alive or recover after an unpleasant event such as a serious illness
Các ví dụ
The emergency response team worked tirelessly to ensure that everyone trapped in the building fire would come through safely.
Đội ứng phó khẩn cấp đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo rằng tất cả những người bị mắc kẹt trong vụ cháy tòa nhà sẽ sống sót một cách an toàn.
02
vượt qua, vượt qua khó khăn
to succeed in overcoming a difficult or dangerous situation
Các ví dụ
The team faced a tough opponent, but they stayed focused and came through with a hard-fought victory.
Đội đã đối mặt với một đối thủ khó khăn, nhưng họ vẫn tập trung và vượt qua với một chiến thắng khó khăn.
03
giữ lời hứa, thực hiện cam kết
to fulfill a promise or commitment that was made
Các ví dụ
We were counting on her to contribute, and she came through by providing valuable insights.
Chúng tôi đã trông cậy vào cô ấy để đóng góp, và cô ấy đã thực hiện lời hứa bằng cách cung cấp những hiểu biết quý giá.
04
đến, được truyền tải rõ ràng
to be transmitted or received clearly
Các ví dụ
The TV reception was poor, but with some adjustments, the picture came through clearly.
Việc thu sóng truyền hình kém, nhưng với một số điều chỉnh, hình ảnh đã hiện ra rõ ràng.



























