combustion
com
kəm
kēm
bus
ˈbʌs
bas
tion
ʧən
chēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "combustion"trong tiếng Anh

Combustion
01

sự cháy, quá trình đốt cháy

a chemical reaction between a fuel and an oxidizing agent, typically producing heat and light 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
combustions
Các ví dụ
The combustion of wood in the fireplace provided warmth and a cozy atmosphere in the living room. 

Sự cháy của gỗ trong lò sưởi đã mang lại hơi ấm và bầu không khí ấm cúng trong phòng khách.

02

sự cháy, quá trình cháy

the process of burning, characterized by the chemical reaction between a fuel and oxygen that produces heat and light 
Các ví dụ
The combustion of gasoline in car engines powers vehicles. 

Sự đốt cháy xăng trong động cơ ô tô cung cấp năng lượng cho xe.

03

sự náo động, sự kích động

a state of intense disturbance, agitation, or excitement 
Các ví dụ
The announcement of the merger caused combustion in the office. 

Thông báo về việc sáp nhập đã gây ra sự cháy trong văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng