columbarium
co
ˌkɑ:
kaa
lum
ləm
lēm
ba
ˈbɛ
be
rium
riəm
riēm
/kˌɒləmbˈeəɹiəm/
columbaria

Định nghĩa và ý nghĩa của "columbarium"trong tiếng Anh

Columbarium
01

nhà hỏa táng, khu lưu giữ tro cốt

a structure or building with niches or compartments designed to hold the cremated remains of deceased individuals, serving as a final resting place or memorial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
columbaria
02

chuồng chim bồ câu, nhà cho chim bồ câu

a birdhouse for pigeons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng