Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eid
01
Eid, Lễ hiến tế
a major Muslim festival, either marking the end of Ramadan or celebrating Abraham's sacrifice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Eids
Các ví dụ
The mosque is full of worshippers during Eid.
Nhà thờ Hồi giáo đầy người cầu nguyện trong dịp Eid.



























