twitchy
twitchy
twɪt‌ʃi
tvitshi
titchy

Định nghĩa và ý nghĩa của "twitchy"trong tiếng Anh

twitchy
01

bồn chồn, lo lắng

nervous, anxious, or easily worried 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
twitchiest
so sánh hơn
twitchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He felt twitchy before his first day at school. 

Anh ấy cảm thấy lo lắng trước ngày đầu tiên đến trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng