Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twitchy
01
bồn chồn, lo lắng
nervous, anxious, or easily worried
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
twitchiest
so sánh hơn
twitchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dog became twitchy during the loud storm.
Con chó trở nên bồn chồn trong cơn bão lớn.



























