twitchy
twit
ˈtwɪ
tvi
chy
ˌʧi
chi
/twˈɪt‌ʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "twitchy"trong tiếng Anh

twitchy
01

bồn chồn, lo lắng

nervous, anxious, or easily worried
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
twitchiest
so sánh hơn
twitchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dog became twitchy during the loud storm.
Con chó trở nên bồn chồn trong cơn bão lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng