Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twitchy
01
bồn chồn, lo lắng
nervous, anxious, or easily worried
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
twitchiest
so sánh hơn
twitchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He felt twitchy before his first day at school.
Anh ấy cảm thấy lo lắng trước ngày đầu tiên đến trường.



























