Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
two
01
hai, số hai
the number 2
Các ví dụ
I need to make two copies of this document.
Tôi cần phải làm hai bản sao của tài liệu này.
Two
01
hai, quân bài hai
one of the four playing cards in a deck that have two spots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
twos



























