hyped up
hyped
haɪpt
haipt
up
ʌp
ap
/hˈaɪpt ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hyped up"trong tiếng Anh

hyped up
01

hào hứng, căng thẳng

very excited, anxious, or tense about something that is about to happen
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hyped up
so sánh hơn
more hyped up
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kids were hyped up waiting for the concert to start.
Những đứa trẻ hào hứng chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng