Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hyped up
01
hào hứng, căng thẳng
very excited, anxious, or tense about something that is about to happen
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hyped up
so sánh hơn
more hyped up
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was hyped up before the big game.
Anh ấy đã hào hứng trước trận đấu lớn.



























