closing argument
clo
ˈkləʊ
klew
sing
zɪng
zing
ar
ɑ:
aa
gu
gju:
gyoo
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "closing argument"trong tiếng Anh

Closing argument
01

lời biện hộ cuối cùng, phần kết luận

the final speech a lawyer gives in court to summarize the case and persuade the jury 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
closing arguments
Các ví dụ
The lawyer delivered a strong closing argument. 

Luật sư đã trình bày một lời biện hộ cuối cùng mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng