Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fixed penalty
01
mức phạt cố định, tiền phạt cố định
a set amount of money someone must pay as punishment for a minor offense, usually a traffic violation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fixed penalties
Các ví dụ
The fixed penalty for running a red light is £ 100.
Mức phạt cố định cho việc vượt đèn đỏ là 100 bảng.



























