Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fixed-term
01
có thời hạn cố định, theo kỳ hạn
lasting for a set period of time and ending at a specific date
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She signed a fixed-term contract for one year.
Cô ấy đã ký hợp đồng có thời hạn một năm.



























