carjacker
carjacker
kɑ:d‌ʒæka
kaadzhāka

Định nghĩa và ý nghĩa của "carjacker"trong tiếng Anh

Carjacker
01

kẻ cướp ô tô, tên cướp xe hơi

a person who steals a car by force from its driver 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
carjackers
Các ví dụ
The carjacker ran away with the car. 

Kẻ cướp xe hơi đã bỏ chạy cùng với chiếc xe.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

carjacker
carjack

car

+

jack

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng