Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carjacker
01
kẻ cướp ô tô, tên cướp xe hơi
a person who steals a car by force from its driver
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
carjackers
Các ví dụ
The carjacker ran away with the car.
Kẻ cướp xe hơi đã bỏ chạy cùng với chiếc xe.



























