Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Criminal damage
01
hành vi cố ý gây thiệt hại tài sản, thiệt hại hình sự
the act of damaging someone else's property on purpose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She reported criminal damage to her house after the storm.
Cô ấy đã báo cáo thiệt hại hình sự đối với ngôi nhà của mình sau cơn bão.



























