criminal damage
cri
ˈkrɪ
kri
mi
mi
nal
nəl
nēl
da
da
da
mage
mɪʤ
mij

Định nghĩa và ý nghĩa của "criminal damage"trong tiếng Anh

Criminal damage
01

hành vi cố ý gây thiệt hại tài sản, thiệt hại hình sự

the act of damaging someone else's property on purpose 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He caused criminal damage to the car. 

Anh ta đã gây thiệt hại hình sự cho chiếc xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng