Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Collateral damage
01
thiệt hại ngoài dự kiến, hậu quả tiêu cực ngoài ý muốn
unintended negative consequence or harm resulting from an action
Các ví dụ
Policy changes often create collateral damage no one anticipated.
Những thay đổi chính sách thường tạo ra thiệt hại ngoài dự kiến mà không ai lường trước.



























