todger dodger
to
ˈtɒ
to
dger
ʤə
do
do
dger
ʤə

Định nghĩa và ý nghĩa của "todger dodger"trong tiếng Anh

Todger dodger
01

kẻ tránh dương vật, người lảng tránh cặc

a lesbian woman insulted or mocked in a crude manner 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
todger dodgers
giống cái số ít
todger dodger
Các ví dụ
That todger dodger waved at friends across the room. 

Người đồng tính nữ đó vẫy tay với bạn bè ở phía bên kia căn phòng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng